đồn đại
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tin tức, thông tin được lan truyền rộng rãi nhưng chưa được kiểm chứng, thường mang tính tiêu cực hoặc sai sự thật: "đồn đại" chỉ những lời nói, tin tức được nhiều người truyền tai nhau mà không rõ nguồn gốc hoặc chưa xác thực.
- Động từ:
- Hành động lan truyền rộng rãi những tin tức, thông tin chưa được kiểm chứng: "đồn đại" còn là hành động phát tán, loan truyền những tin đồn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Những lời đồn đại về công ty sắp phá sản là hoàn toàn vô căn cứ.
- Anh ấy rất buồn vì bị ảnh hưởng bởi đồn đại không hay.
- Động từ:
- Mọi người đang đồn đại rằng khu phố này sắp bị giải tỏa.
- Không nên đồn đại những điều mình không biết chắc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tin đồn đại": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh bản chất lan truyền và thiếu căn cứ của thông tin.
- Chúng ta cần đối chiếu với sự thật thay vì nghe theo tin đồn đại.
- "lời đồn đại": cách nói trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc.
- Lời đồn đại ấy đã gây hoang mang cho cả cộng đồng.
Biến thể và từ liên quan
- Đồn (động từ): truyền tin, loan tin (thường nhanh và rộng).
- Tin đó mới đồn đi khắp nơi.
- Đồn thổi (động từ): tung tin, phao tin (thường có chủ ý xấu).
- Đó chỉ là tin bịa đặt do kẻ xấu đồn thổi.
- Tin đồn (danh từ): thông tin được lan truyền, nghi ngờ về tính xác thực.
- Mọi việc vẫn ổn, đừng tin vào tin đồn.
Từ đồng nghĩa
- Tin vịt (danh từ): tin giả, tin bịa đặt (thường dùng trong báo chí).
- Lời đồn (danh từ): tin tức được truyền miệng (nghĩa nhẹ hơn "đồn đại").
Từ trái nghĩa
- Sự thật (danh từ): điều có thật, đúng với thực tế.
- Tin chính thống (danh từ): thông tin từ nguồn đáng tin cậy, được xác nhận.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Đồn đại xa thật gần: ý nói tin đồn thường thổi phồng, xa rời sự thật, trong khi sự thật lại đơn giản và gần gũi hơn.
- Cứ bình tĩnh, đồn đại xa thật gần mà, mọi chuyện chưa chắc đã như lời thiên hạ nói.